thời tiết

  1. temps.
    • Thời tiết tốt
      beau temps.
  2. climat.
    • Thời tiết chính trị
      climat politique
    • Dự báo thời tiết
      prévisions météorologiques.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

thời tiết
Thời tiết hôm nay nắng đẹp và có mây trắng trên bầu trời.